menu_book
見出し語検索結果 "trời" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "trời" (5件)
hiện tượng trôi xe
日本語
名クリープ現象
xanh da trời
日本語
名スカイブルー(青色)
format_quote
フレーズ検索結果 "trời" (20件)
có bồn tắm ngoài trời
露天風呂がある
chắc là ngày mai trời mưa
明日は雨かもしれない
ngoài trời rất tối
外がとても暗い
hôm qua trời mưa to nhưng hôm nay trời nắng
昨日は大雨だったが、今日は晴れた
trời đang ấm dần lên
気温が少しずつ暖かくなっている
nếu trời mưa thì sẽ huỷ buổi tiệc
もし雨が降ったら、パーティーを中止する
ở Sài Gòn trời nóng quanh năm
ホーチミンは年中暑い
nghe nói ngày mai trời sẽ mưa
明日は雨が降るそうだ
vì trời nóng nên muốn đi tắm biển
暑いので海に入りたい
trời có vẻ sắp mưa, đừng quên mang ô nhé.
雨が降りそうなので、傘を忘れないでください
trời có vẻ sắp mưa, đừng quên mang dù nhé.
雨が降りそうなので、傘を忘れないでください
trời lạnh nên bị sổ mũi
寒いため鼻水が出る
Trời có vẻ sắp mưa nhưng tôi quên mang dù
雨が降りそうだが、傘を忘れた
Vì trời nóng nên phải uống đủ nước
暑いため、水を十分にとらないといけない
Trời nóng nên muốn đi biển
暑いので海へ行きたい
được dự báo ngày mai trời sẽ mưa
明日は雨だと予報される
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)