menu_book
見出し語検索結果 "trừ" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "trừ" (5件)
phi trường
日本語
名空港(南部)
đến phi trường sớm
空港に早めに着く
ngày trước
日本語
名先日
tình cờ gặp nhau ngày trước
先日偶然会った
trưa
日本語
名昼
có 1tiếng nghỉ giải lao buổi trưa
昼に1時間休憩がある
format_quote
フレーズ検索結果 "trừ" (20件)
đến phi trường sớm
空港に早めに着く
phải đến trước 5 giờ
5時前に来ないといけない
tập trung tại phòng ăn
ダイニングルームで集合する
đi tới trường mất bao lâu?
学校まで何分掛かりますか?
đi bộ đến trường mỗi ngày
毎日学校まで歩く
tình cờ gặp nhau ngày trước
先日偶然会った
có 1tiếng nghỉ giải lao buổi trưa
昼に1時間休憩がある
đã đi ra ngoài từ 10 phút trước
10分前外に出た
nhắc nhở giờ tập trung ngày mai
明日の集合時間をリマインドする
thích đọc truyện dài
長編小説が好き
cô ấy là fan hâm mộ truyện trinh thám
彼女は捕物帳のファンである
ăn cơm hộp vào buổi trưa
昼食にお弁当を食べる
đọc truyện ngắn trước khi ngủ
寝る前に短編小説を読む
con tôi rất thích truyện ngụ ngôn
私の子供は寓話が好き
anh ấy chơi ở vị trí trung tâm
彼がセンターポジションを務める
học về nghệ thuật cổ truyền
伝統的な芸術について勉強する
truyện tình này rất cảm động
ここ恋愛小説は本当に感動する
đọc truyện cười để thư giãn
リラックスするために笑い話を読む
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)