menu_book
見出し語検索結果 "tuyết" (1件)
tuyết
日本語
名雪
Tuyết bắt đầu rơi từ ngày hôm qua
昨日から雪が降り始めた
swap_horiz
類語検索結果 "tuyết" (5件)
tuyệt vời
日本語
形素敵な
trải qua kỳ nghỉ tuyệt vời
素敵なバケーションを過ごした
format_quote
フレーズ検索結果 "tuyết" (3件)
trải qua kỳ nghỉ tuyệt vời
素敵なバケーションを過ごした
Tuyết bắt đầu rơi từ ngày hôm qua
昨日から雪が降り始めた
Bác sĩ buộc tôi phải tịnh dưỡng tuyệt đối
医者は私に絶対安静を命じた
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)