menu_book
見出し語検索結果 "táo" (1件)
táo
日本語
名りんご
ăn táo hằng ngày để giảm cân
ダイエットのため、毎日りんごを食べる
swap_horiz
類語検索結果 "táo" (5件)
trí tuệ nhân tạo
日本語
名人工知能
nghiên cứu về trí tuệ nhân tạo
人工知能の研究する
cải tạo , sửa chữa
日本語
他修繕する
bộ giáo dục và đào tạo
日本語
名教育訓練省
máy tạo ẩm
日本語
名加湿器
sử dụng máy tạo ẩm để tăng độ ẩm cho phòng
加湿器で部屋の湿度を上げる
format_quote
フレーズ検索結果 "táo" (7件)
ăn táo hằng ngày để giảm cân
ダイエットのため、毎日りんごを食べる
nghiên cứu về trí tuệ nhân tạo
人工知能の研究する
sử dụng máy tạo ẩm để tăng độ ẩm cho phòng
加湿器で部屋の湿度を上げる
chương trình đào tạo nhân viên mới
新入社員向けのトレーニングプログラム
chất phụ gia nhân tạo (hóa chất phụ gia)
食品人工添加物
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)