translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "tên" (1件)
tên
日本語 名前
tên anh là gì?
名前は何ですか?
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "tên" (5件)
ký tên
日本語 サインする
Hãy ký tên vào đây
ここにサインしてください
マイ単語
quần vợt, tennis
日本語 テニス
マイ単語
danh sách tên
日本語 名簿
マイ単語
thẻ ghi tên
日本語 名札
マイ単語
giấu tên
日本語 名前を隠す
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "tên" (5件)
họ tên đầy đủ
フルネーム
anh tên là gì?
お名前は何ですか?
tên anh là gì?
名前は何ですか?
Sài Gòn là tên cũ của thành phố Hồ Chí Minh
サイゴンはホーチミン市の旧名である
Hãy ký tên vào đây
ここにサインしてください
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)