menu_book
見出し語検索結果 "tên" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "tên" (5件)
ký tên
日本語
動サインする
Hãy ký tên vào đây
ここにサインしてください
quần vợt, tennis
日本語
名テニス
format_quote
フレーズ検索結果 "tên" (5件)
Sài Gòn là tên cũ của thành phố Hồ Chí Minh
サイゴンはホーチミン市の旧名である
Hãy ký tên vào đây
ここにサインしてください
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)