translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "tích" (1件)
tích
日本語
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "tích" (5件)
truyện cổ tích
日本語 おとぎ話
đọc truyện cổ tích cho con
子供におとぎ話を読んであげる
マイ単語
chủ tịch nước
日本語 国家主席
マイ単語
phó chủ tịch nước
日本語 国家副主席
マイ単語
văn phòng chủ tịch nước
日本語 大統領官邸 / 大統領府
マイ単語
chủ tịch quốc hội
日本語 国会議長
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "tích" (3件)
đọc truyện cổ tích cho con
子供におとぎ話を読んであげる
Cổ đông không tích cực tham gia đóng góp ý kiến
物言わぬ株主、サイレント株主
thành tích bán hàng kỳ này bị giảm
今期の販売成績は落ちてきた
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)