menu_book
見出し語検索結果 "tích" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "tích" (5件)
truyện cổ tích
日本語
名おとぎ話
đọc truyện cổ tích cho con
子供におとぎ話を読んであげる
phó chủ tịch nước
日本語
名国家副主席
văn phòng chủ tịch nước
日本語
名大統領官邸 / 大統領府
chủ tịch quốc hội
日本語
名国会議長
format_quote
フレーズ検索結果 "tích" (3件)
đọc truyện cổ tích cho con
子供におとぎ話を読んであげる
Cổ đông không tích cực tham gia đóng góp ý kiến
物言わぬ株主、サイレント株主
thành tích bán hàng kỳ này bị giảm
今期の販売成績は落ちてきた
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)