menu_book
見出し語検索結果 "tượng" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "tượng" (5件)
lý tưởng
日本語
名理想
anh ấy là mẫu bạn trai lý tưởng của tôi
彼は私の理想の彼氏である
trung tâm khí tượng thủy văn
日本語
名水文気象予報センター
được dự báo bởi trung tâm khí tượng thủy văn
水文気象予報センターが予報した
phó thủ tướng
日本語
名副首相 / 官房長官
format_quote
フレーズ検索結果 "tượng" (13件)
nghĩ về tương lai
将来について考える
treo ảnh trên tường
壁に写真をかける
treo hình trên tường
壁に写真をかける
tượng Phật bằng đồng
銅の仏像
cổ vũ cho thần tượng
アイドルを応援する
anh ấy là mẫu bạn trai lý tưởng của tôi
彼は私の理想の彼氏である
lên kế hoạch cho tương lai
将来のために計画を立てる
được dự báo bởi trung tâm khí tượng thủy văn
水文気象予報センターが予報した
đối tượng được miễn giảm vé vào cổng
入場料が免状される対象
thủ tướng hai nước điệm đàm
両国の首相は電話会談を行う
thêm một xíu tương ớt vào súp
スープにチリソースを少し加える
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)