translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "tất" (2件)
tắt
日本語 閉じる、消す
tắt đèn
電気を消す
マイ単語
tất
日本語 靴下
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "tất" (5件)
tất cả
日本語 全て
tất cả đều là miễn phí
全てが無料
マイ単語
hoàn toàn, tất tần tật
日本語 まるっきり
マイ単語
hơn tất cả mọi thứ
日本語 何より
マイ単語
mù tạt
日本語 わさび
マイ単語
chế độ tắt động cơ khi dừng xe (idling stop)
日本語 アイドリングストップ
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "tất" (4件)
có sức khỏe là có tất cả
健康第一
tất cả đều là miễn phí
全てが無料
tắt đèn
電気を消す
khách bị khuyết tật ở chân
足のご不自由な方
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)