menu_book
見出し語検索結果 "tẩy" (2件)
swap_horiz
類語検索結果 "tẩy" (5件)
chia tay
日本語
動別れる、離れる
chia tay với bạn trai đã quen biết lâu năm
長年付き合っていた彼氏と別れた
ngoắc tay
日本語
動手を振る(北部)
anh ấy ngoắc tay tôi
彼は私に手を振っている
vẫy tay
日本語
動手を振る(南部)
anh ấy vẫy tay tôi
彼は私に手を振っている
hành lý xách tay
日本語
名手荷物
Anh có hành lý xách tay không?
手荷物をお持ちでしょうか?
máy tính xách tay
日本語
名ノートパソコン
format_quote
フレーズ検索結果 "tẩy" (15件)
mất cái đồng hồ đeo tay
腕時計がなくなる
chia tay với bạn trai đã quen biết lâu năm
長年付き合っていた彼氏と別れた
xa xa có người đang vẫy tay
遠くで誰かが手を振っている
anh ấy ngoắc tay tôi
彼は私に手を振っている
anh ấy vẫy tay tôi
彼は私に手を振っている
Anh có hành lý xách tay không?
手荷物をお持ちでしょうか?
em gái tôi rất thích dâu tây
私の妹は苺が好き
đeo đồng hồ đeo tay
腕時計をはめる
húng tây thường được dùng trong các món Ý
バジルはイタリアン料理によく使われる
Vì bị gãy xương nên anh ấy phải cố định tay một thời gian
骨折したため、腕骨をしばらく固定しないといけない
nên tẩy trang trước khi đi ngủ
寝る前にメイクを落とすべきだ
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)