menu_book
見出し語検索結果 "tắc-xi" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "tắc-xi" (3件)
tắc-xi công nghệ
日本語
名スマホのタクシー手配サービス
gọi tắc-xi
日本語
動タクシーを手配する
Chị giúp tôi gọi 1 chiếc tắc-xi, được không?
タクシーを1台呼んでいただけませんか?
format_quote
フレーズ検索結果 "tắc-xi" (5件)
Chị giúp tôi gọi 1 chiếc tắc-xi, được không?
タクシーを1台呼んでいただけませんか?
để quên điện thoại di động trên tắc-xi
タクシーに携帯電話を置き忘れた
đặt xe tắc-xi qua tổng đài
コールセンターを通してタクシーを予約する
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)