translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "tặng" (2件)
tầng
日本語 階(北部)
quán ăn ở tầng thượng
屋上にあるレストラン
マイ単語
tặng
日本語 あげる、贈る、贈呈する
tặng quà sinh nhật
誕生日プレゼントをあげる
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "tặng" (5件)
viện bảo tàng
日本語 美術館
ghé thăm viện bảo tàng
美術館に訪れる
マイ単語
tăng lương
日本語 昇給する
được tăng lương mỗi năm 2 lần
1年間に2回程昇給される
マイ単語
xe tăng
日本語 戦車
Xe tăng được trưng bày ở bảo tàng lịch sử
戦車が歴史博物館に展示される
マイ単語
giá cổ phiếu tăng đột biến
日本語 株価の急激な上昇
マイ単語
tiền tăng giảm của thương phiếu phải trả
日本語 仕入債務の増減額
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "tặng" (16件)
quán ăn ở tầng thượng
屋上にあるレストラン
để tăng thu nhập
収入を増やすため
làm thơ tặng người yêu
愛人のために詩を書く
ghé thăm viện bảo tàng
美術館に訪れる
tặng bó hoa cho mẹ
母に花束をあげる
Nhu cầu mua sắm trực tuyến đang tăng cao
オンラインショッピングの需要が高まっている
Số người thất nghiệp đang ngày càng tăng
失業者数が増加しつつある
Tặng sách giáo khoa cho học sinh nghèo
貧困学生に教科書をあげる
được tăng lương mỗi năm 2 lần
1年間に2回程昇給される
Xe tăng được trưng bày ở bảo tàng lịch sử
戦車が歴史博物館に展示される
du lịch từ nước ngoài đến Việt Nam tăng mạnh
ベトナムへのインバウンドが急増している
giá thịt heo đang tăng
豚肉の値段が上がっている
giá thịt lợn đang tăng
豚肉の値段が上がっている
sử dụng máy tạo ẩm để tăng độ ẩm cho phòng
加湿器で部屋の湿度を上げる
tặng quà sinh nhật
誕生日プレゼントをあげる
tặng cho em trai hộp bút
弟に筆箱をあげた
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)