translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "tốn" (1件)
tốn
日本語 (時間、金)がかかる
tốn nữa năm để quen việc
仕事が慣れるまで半年間かかった
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "tốn" (5件)
vét tông
日本語 スーツ
phải mặc vét tông đi dự tiệc
スーツでパーティーに参加しないといけない
マイ単語
tổng bí thư
日本語 書記長
マイ単語
tổng thanh tra chính phủ
日本語 政府監査員長
マイ単語
tổng cục thống kê
日本語 統計局
マイ単語
tổng cục hải quan
日本語 税関総局
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "tốn" (8件)
xin cám ơn ngài tổng thống
ありがとう大統領閣下
thích mặc áo quần bằng vải 100% cô-tôn
コットン100%の布で作られた服を着たい
tốn nữa năm để quen việc
仕事が慣れるまで半年間かかった
phải mặc vét tông đi dự tiệc
スーツでパーティーに参加しないといけない
Louis Vuitton là thương hiệu cao cấp
Louis Vuittonはハイエンドブランドである
Tiền pháp định là loại tiền tồn tại thật sự
目に見える形で存在するのは法定通貨です
tôn trọng ý kiến của người khác
他の人の意見を尊重する
đặt xe tắc-xi qua tổng đài
コールセンターを通してタクシーを予約する
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)