translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "tốt" (1件)
tốt
日本語 良い
đạt được kết quả tốt
良い結果が得られる
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "tốt" (3件)
tốt nghiệp
日本語 卒業する
tốt nghiệp cấp ba
高校を卒業する
マイ単語
cách tốt
日本語 良い方法
xem phim nước ngoài là cách tốt để học ngoại ngữ
海外映画を見るのは外国語を学ぶのに良い方法です
マイ単語
chu đáo, tốt bụng
日本語 優しい
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "tốt" (12件)
đạt được kết quả tốt
良い結果が得られる
dân cư ở đây rất tốt bụng
ここの市民たちはとても優しい
tốt nghiệp cử nhân
学士を卒業する
bảo vệ luận án tốt nghiệp
卒業論文を発表する
tốt nghiệp cấp ba
高校を卒業する
dự định du học nước ngoài sau khi tốt nghiệp
卒業後、海外留学する予定
xây dụng mối quan hệ tốt đẹp
良好な関係を築く
xem phim nước ngoài là cách tốt để học ngoại ngữ
海外映画を見るのは外国語を学ぶのに良い方法です
nên ăn nhiều sức khỏe để tốt cho sức khỏe
健康のため果物をたくさん食べるべき
dịch vụ ở quán này rất tốt
この店のサービスはとても良い
tình trạng sức khỏe tốt
健康状態が良い
Để giảm cân, em nên ăn càng ít tinh bột càng tốt
ダイエットするためには、炭水化物を少なくして食事をとればとるほど良いです。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)