menu_book
見出し語検索結果 "tổng" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "tổng" (5件)
vét tông
日本語
名スーツ
phải mặc vét tông đi dự tiệc
スーツでパーティーに参加しないといけない
tổng thanh tra chính phủ
日本語
名政府監査員長
tổng cục thống kê
日本語
名統計局
tổng cục hải quan
日本語
名税関総局
format_quote
フレーズ検索結果 "tổng" (3件)
xin cám ơn ngài tổng thống
ありがとう大統領閣下
phải mặc vét tông đi dự tiệc
スーツでパーティーに参加しないといけない
đặt xe tắc-xi qua tổng đài
コールセンターを通してタクシーを予約する
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)