menu_book
見出し語検索結果 "từ" (1件)
từ
日本語
助~から
mở cửa từ 7 giờ sáng
朝7時から営業をする
swap_horiz
類語検索結果 "từ" (5件)
tiếp tục
日本語
動継続する
tiếp tục cuộc họp
会議を継続する
tin tức
日本語
名ニュース
tin tức nổi bật nhất
トップニュース
ngã tư
日本語
名交差点
tại ngã tư tiếp theo
その次の交差点に
format_quote
フレーズ検索結果 "từ" (20件)
tiếp tục cuộc họp
会議を継続する
chị đến từ đâu?
どこから来ましたか?
cám ơn từ tận đáy lòng
心の底からの感謝する
mở cửa từ 7 giờ sáng
朝7時から営業をする
làm thủ tục hải quan
税関手続きをする
tin tức nổi bật nhất
トップニュース
nhận được hỗ trợ từ gia đình
家族からの支えがある
khát nước liên tục
ずっと喉が渇く
thả tự do ở khu vui chơi trẻ em
キッズスペースで自由にさせる
tại ngã tư tiếp theo
その次の交差点に
được tuyển vào công ty lớn
大手企業に採用される
rẽ phải tại ngã tư tiếp theo
次の交差点で右へ曲がる
quẹo phải tại ngã tư tiếp theo
次の交差点で右へ曲がる
nghĩ về tương lai
将来について考える
hi vọng sẽ được tuyển vào bộ phận A
A部署に配属されるのを希望する
đã đi ra ngoài từ 10 phút trước
10分前外に出た
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)