menu_book
見出し語検索結果 "uống" (1件)
uống
日本語
動飲む
Vì trời nóng nên phải uống đủ nước
暑いため、水を十分にとらないといけない
swap_horiz
類語検索結果 "uống" (5件)
phi trường
日本語
名空港(南部)
đến phi trường sớm
空港に早めに着く
xuống
日本語
形下がる
cổ phiếu xuống giá
株価が下がった
ngượng ngùng
日本語
形恥ずかしい
ngượng ngùng đến chín mặt
顔が赤くなるほど恥ずかしい
format_quote
フレーズ検索結果 "uống" (20件)
đến phi trường sớm
空港に早めに着く
uống trà chiều
アフタヌーンティーを飲む
cổ phiếu xuống giá
株価が下がった
ngượng ngùng đến chín mặt
顔が赤くなるほど恥ずかしい
quán ăn ở tầng thượng
屋上にあるレストラン
quán ăn ở lầu thượng
屋上にあるレストラン
đi tới trường mất bao lâu?
学校まで何分掛かりますか?
chỉ đường đến bệnh viện
病院までの道を教える
nghĩ về tương lai
将来について考える
đi bộ đến trường mỗi ngày
毎日学校まで歩く
đi thẳng đến cuối đường
突き当たりまでまっすぐ行く
uống nhiều nước nên chưa ăn đã no
水をたくさん飲んだため、まだお腹がいっぱいだ
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)