menu_book
見出し語検索結果 "vai" (3件)
vài
日本語
他いくつか
có vài điều cần xác nhận
必要な確認が数カ所がある
vải
日本語
名布
thích mặc áo quần bằng vải 100% cô-tôn
コットン100%の布で作られた服を着たい
swap_horiz
類語検索結果 "vai" (1件)
format_quote
フレーズ検索結果 "vai" (5件)
có vài điều cần xác nhận
必要な確認が数カ所がある
thích mặc áo quần bằng vải 100% cô-tôn
コットン100%の布で作られた服を着たい
tính toán nhầm một vài chỗ
計算をいくつか間違える
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)