translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "viên" (1件)
viên
日本語 (薬)錠剤の単位
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "viên" (5件)
nhân viên
日本語 従業員
nhân viên lễ tân
フロントスタッフ
マイ単語
bệnh viện
日本語 病院(北部)
kiểm tra sức khoẻ định kỳ ở bệnh viện
病院で定期健康診断を受ける
マイ単語
viện bảo tàng
日本語 美術館
ghé thăm viện bảo tàng
美術館に訪れる
マイ単語
thư viện
日本語 図書館
học ở thư viện
図書館で勉強する
マイ単語
sinh viên
日本語 大学生
sinh viên năm nhất
大学1年生
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "viên" (20件)
nhân viên lễ tân
フロントスタッフ
chỉ đường đến bệnh viện
病院までの道を教える
đây la bệnh viện lớn thứ tư
ここは4番目に大きいな病院である
dạo chơi quanh công viên
公園の周りを散歩する
kiểm tra sức khoẻ định kỳ ở bệnh viện
病院で定期健康診断を受ける
trở thành giáo viên
先生になる
ghé thăm viện bảo tàng
美術館に訪れる
học ở thư viện
図書館で勉強する
sinh viên năm nhất
大学1年生
mượn sách của thư viện
図書館から本を借りる
đi bệnh viện mỗi tháng một lần để trị bệnh
治療のため、1か月に1回病院を通う
Tôi muốn trở thành nhân viên ngân hàng
私は銀行員になりたい
đi dạo ở công viên
公園で散歩する
hướng dẫn viên nhiều kinh nghiệm
経験豊富なツアーガイド
danh sách các thành viên tham dự
参加者名簿リスト
bố đưa đi con đi công viên
父は子供を公園へ連れていく
thảo luận với các thành viên trong nhóm
チームメンバーと相談する
Ngày mai tôi đi bệnh viện thăm bạn
nhân viên thường trú tại Việt Nam
ベトナムの駐在員
chương trình đào tạo nhân viên mới
新入社員向けのトレーニングプログラム
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)