translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "việc" (1件)
việc
日本語 こと
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "việc" (5件)
việc làm thêm
日本語 アルバイト
tìm việc làm thêm
アルバイトを探す
マイ単語
việc làm
日本語 仕事
kiếm việc làm
仕事を探す
マイ単語
công việc
日本語 仕事
Tìm công việc phù hợp với bản thân
自分に合う仕事を探す
マイ単語
làm việc từ xa
日本語 リモートワーク
Nhiều doanh nghiệp khuyến khích làm việc từ xa
多くの会社ではリモートワークを推奨される
マイ単語
việc rắc rối
日本語 インシデント
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "việc" (20件)
làm việc cho hãng quảng cáo
広告会社で働く
ghé thăm làm việc tại văn phòng
オフィスを訪問する
đã thôi việc ở công ty A
A会社の仕事を辞めた
làm việc ở cơ quan nhà nước
政府機関で仕事する
bắt đấu công việc mới từ sáng mai
明日の朝から新しい仕事が始まる
xin làm việc tại sở ngoại vụ
外務省での仕事に応募する
lười làm việc nhà
家事をせずに怠ける
làm biếng làm việc nhà
家事をせずに怠ける
tìm việc làm thêm
アルバイトを探す
làm việc cho công ty thời trang
ファッション会社で働く
kiếm việc làm
仕事を探す
làm việc tại phòng nghiên cứu
研究室で働く
tốn nữa năm để quen việc
仕事が慣れるまで半年間かかった
sử dụng máy tính để làm việc
パソコンを使って仕事する
ghét việc trễ giờ hẹn
約束した時間に遅れるのが嫌い
Tìm công việc phù hợp với bản thân
自分に合う仕事を探す
sai lầm trong việc quản lý nhân sự
人事管理を誤る
Nghe nói anh sắp nghỉ việc, có thật không ạ?
もうすぐ辞めると聞いていますが、本当ですか?
Công việc hiện tại của tôi là kỹ sư IT
私の現在の職業はITエンジニアです
Nhiều doanh nghiệp khuyến khích làm việc từ xa
多くの会社ではリモートワークを推奨される
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)