menu_book
見出し語検索結果 "và" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "và" (5件)
vậy hả
日本語
フそうか/そうだ(南部)
vậy hả, tôi hiểu rồi
そうか、分かった
hiệu vàng
日本語
名金を取り扱う店(北部)
có thể mua vàng ròng ở các hiệu vàng
金を取り扱う店で純金が買える
format_quote
フレーズ検索結果 "và" (20件)
chuyển vào nhà mới
新しい家に入居する
vậy hả, tôi hiểu rồi
そうか、分かった
miễn phí vé vào cổng
入場料が無料
ghé thăm làm việc tại văn phòng
オフィスを訪問する
tham gia vào phần hỏi đáp
質疑応答に参加する
sẽ gặp nhau vào ngày mai
明日会う
được tuyển vào công ty lớn
大手企業に採用される
Hà Nội và Huế cách nhau bao xa?
ハノイとフエの間はどれぐらいの距離ですか?
cái váy ấy rất sang
このドレスはとてもおしゃれ
hi vọng sẽ được tuyển vào bộ phận A
A部署に配属されるのを希望する
có cái gì liên quan giữa vụ đó và vụ này không?
それとこれは何か関係がありますか?
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)