translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "và" (1件)
日本語 そして、~と
màu trắng và màu đen
白と黒
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "và" (5件)
va-li
日本語 スーツケース
va-li màu vàng
黄色のスーツケース
マイ単語
vậy hả
日本語 そうか/そうだ(南部)
vậy hả, tôi hiểu rồi
そうか、分かった
マイ単語
đi vắng
日本語 留守にする
cả nhà đi vắng
家の全員が留守する
マイ単語
bài văn
日本語 作文
viết bài văn
作文を作る
マイ単語
hiệu vàng
日本語 金を取り扱う店(北部)
có thể mua vàng ròng ở các hiệu vàng
金を取り扱う店で純金が買える
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "và" (20件)
cũng nghĩ vậy
(意見に)賛成する
ai vậy ạ?
誰でしょうか?
màu trắng và màu đen
白と黒
va-li màu vàng
黄色のスーツケース
chuyển vào nhà mới
新しい家に入居する
vậy hả, tôi hiểu rồi
そうか、分かった
miễn phí vé vào cổng
入場料が無料
ghé thăm làm việc tại văn phòng
オフィスを訪問する
vẫn chưa xong
まだ完成していない
tham gia vào phần hỏi đáp
質疑応答に参加する
sẽ gặp nhau vào ngày mai
明日会う
được tuyển vào công ty lớn
大手企業に採用される
cả nhà đi vắng
家の全員が留守する
Hà Nội và Huế cách nhau bao xa?
ハノイとフエの間はどれぐらいの距離ですか?
cái váy ấy rất sang
このドレスはとてもおしゃれ
hi vọng sẽ được tuyển vào bộ phận A
A部署に配属されるのを希望する
có cái gì liên quan giữa vụ đó và vụ này không?
それとこれは何か関係がありますか?
đổ nước vào cốc
コップに水を注ぐ
rót nước vào ly
コップに水を注ぐ
viết bài văn
作文を作る
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)