translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "vàng" (1件)
vàng
日本語 黄色
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "vàng" (5件)
đi vắng
日本語 留守にする
cả nhà đi vắng
家の全員が留守する
マイ単語
hiệu vàng
日本語 金を取り扱う店(北部)
có thể mua vàng ròng ở các hiệu vàng
金を取り扱う店で純金が買える
マイ単語
tiệm vàng
日本語 金を取り扱う店(南部)
có thể mua vàng ròng ở các tiệm vàng
金を取り扱う店で純金が買える
マイ単語
tuần lễ vàng
日本語 ゴールデンウイーク
Tuần lễ vàng là kỳ nghỉ dài ở Nhật
ゴールデンウイークは日本の大型連休である
マイ単語
nướng vàng
日本語 こんがり焼く、煎る
chú ý khi nướng để đậu không bị cháy
前が焦がさないように気を付けながら煎る
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "vàng" (7件)
va-li màu vàng
黄色のスーツケース
cả nhà đi vắng
家の全員が留守する
có thể mua vàng ròng ở các hiệu vàng
金を取り扱う店で純金が買える
có thể mua vàng ròng ở các tiệm vàng
金を取り扱う店で純金が買える
đường phố vắng vẻ vào buổi tối
夜の道は空いている
Tuần lễ vàng là kỳ nghỉ dài ở Nhật
ゴールデンウイークは日本の大型連休である
Việt Nam đang ở thời kỳ cơ cấu dân số vàng
ベトナムではゴールデン人口構成の時期です
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)