translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "vé" (2件)
về
日本語 帰る、戻る
về quê
帰省する
マイ単語
日本語 チケット
mua vé qua mạng
オンラインでチケットを買う
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "vé" (5件)
bảo vệ
日本語 守る
bảo vệ tổ quốc
祖国を守る
マイ単語
ven theo
日本語 (川、海)〜沿い
đi bộ ven theo bờ sông
川沿いを散歩する
マイ単語
vui vẻ
日本語 楽しい
có một buổi tối vui vẻ
楽しい夜を過ごす
マイ単語
về nước
日本語 帰国する
về nước nhân dịp Tết
テトを機に帰国する
マイ単語
vé máy bay
日本語 航空券
đặt vé máy bay
航空券を予約する
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "vé" (20件)
về quê
帰省する
mua vé hàng không giá rẻ
格安航空の航空券を買う
bảo vệ tổ quốc
祖国を守る
miễn phí vé vào cổng
入場料が無料
về nhà lúc con đã ngủ
子供が寝ている時に帰った
tẩy vết ố
服の汚れを消す
nghĩ về tương lai
将来について考える
thành phố này rất nhộn nhịp về đêm
この街は夜になると賑やかになる
đi bộ ven theo bờ sông
川沿いを散歩する
học về nghệ thuật cổ truyền
伝統的な芸術について勉強する
vội về nhà
帰宅に急ぐ
dãy phố này về đêm rất đẹp
この街は夜がとても綺麗
đường phố vắng vẻ vào buổi tối
夜の道は空いている
mua vé qua mạng
オンラインでチケットを買う
về sau cùng
1番最後に帰る
bảo về luật pháp
法律を守る
có một buổi tối vui vẻ
楽しい夜を過ごす
khám bệnh về răng định kỳ
歯の定期検診を受ける
có hứng thú về chính trị
政治に興味がある
bảo vệ luận án tốt nghiệp
卒業論文を発表する
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)