menu_book
見出し語検索結果 "ví" (2件)
vì
日本語
他〜ため
vì bị ốm nên phải nghỉ làm
病気のため、会社を休む
swap_horiz
類語検索結果 "ví" (5件)
Việt Nam
日本語
名ベトナム
đi du lịch Việt Nam
ベトナムへ観光しに行く
nhân viên
日本語
名従業員
nhân viên lễ tân
フロントスタッフ
viết
日本語
動書く
viết thư cho bạn
友達に手紙を書く
vịnh
日本語
名湾
vịnh Hạ Long là di sản văn hoá
ハロン湾は世界遺産です
format_quote
フレーズ検索結果 "ví" (20件)
rất vui vì anh đã đến chơi
お越し頂いてとても嬉しい
đi du lịch Việt Nam
ベトナムへ観光しに行く
mệt mỏi rã rời vì sốt cao
熱でぐったりする
nhân viên lễ tân
フロントスタッフ
sống ở Việt Nam
ベトナムに駐在している
làm việc cho hãng quảng cáo
広告会社で働く
ghé thăm làm việc tại văn phòng
オフィスを訪問する
chỉ đường đến bệnh viện
病院までの道を教える
đã thôi việc ở công ty A
A会社の仕事を辞めた
làm việc ở cơ quan nhà nước
政府機関で仕事する
tại sao anh đến Việt Nam?
なぜベトナムに来たのですか?
bắt đấu công việc mới từ sáng mai
明日の朝から新しい仕事が始まる
xin làm việc tại sở ngoại vụ
外務省での仕事に応募する
anh ấy chơi ở vị trí trung tâm
彼がセンターポジションを務める
đây la bệnh viện lớn thứ tư
ここは4番目に大きいな病院である
viết thư cho bạn
友達に手紙を書く
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)