translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "vú" (1件)
日本語 おっぱい
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "vú" (5件)
vui
日本語 嬉しい、楽しい
rất vui vì anh đã đến chơi
お越し頂いてとても嬉しい
マイ単語
vui chơi
日本語 遊ぶ
thả tự do ở khu vui chơi trẻ em
キッズスペースで自由にさせる
マイ単語
phục vụ
日本語 仕える、サービスする
quán ăn phục vụ 24/7
お店は24時間営業する
マイ単語
khiêu vũ
日本語 ダンス
tập khiêu vũ 1 tuần 2 lần
1週間に2回ダンスを練習する
マイ単語
vườn
日本語 庭、ガーデン
làm vườn
庭を手入れする
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "vú" (20件)
rất vui vì anh đã đến chơi
お越し頂いてとても嬉しい
vừa đứng vừa ăn
立ったままで食べる
quá vui
楽しすぎる
hộ chiếu công vụ
公務旅券
thả tự do ở khu vui chơi trẻ em
キッズスペースで自由にさせる
có cái gì liên quan giữa vụ đó và vụ này không?
それとこれは何か関係がありますか?
xin làm việc tại sở ngoại vụ
外務省での仕事に応募する
quán ăn phục vụ 24/7
お店は24時間営業する
rạp chiếu phim mới vừa mở cửa
映画館は新しくオープンしたばかり
ở Huế có nhiều lăng vua
フエでは帝廟がたくさんある
tập khiêu vũ 1 tuần 2 lần
1週間に2回ダンスを練習する
làm vườn
庭を手入れする
nhớ 10 từ vựng tiếng anh mỗi ngày
毎日英単語を10つ覚える
chim hót ngoài vườn từ sáng sớm
早朝から庭に鳥が鳴く
cổ vũ cho thần tượng
アイドルを応援する
bao gồm phí dịch vụ
サービス料が含まれる
khiêu vũ là đam mê của cô ấy
ダンスは彼女のパッションである
sống vui mỗi ngày
毎日を楽しく暮らす
thú vui của tôi là chơi gôn
私の趣味はゴルフである
có một buổi tối vui vẻ
楽しい夜を過ごす
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)