translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "vườn" (1件)
vườn
日本語 庭、ガーデン
làm vườn
庭を手入れする
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "vườn" (5件)
vương quốc anh
日本語 英国
マイ単語
vườn thực vật
日本語 植物園、ボタニカルガーデン
マイ単語
cây giống, vườn ươm
日本語 苗木
マイ単語
vườn rau
日本語 野菜畑
マイ単語
phát đạt, thịnh vượng
日本語 繁盛
Công việc kinh doanh năm ngoái rất thành công
昨年の会社経営は大成功だった
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "vườn" (3件)
làm vườn
庭を手入れする
chim hót ngoài vườn từ sáng sớm
早朝から庭に鳥が鳴く
Làm cỏ trong vườn
庭の草を取る
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)