menu_book
見出し語検索結果 "vườn" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "vườn" (5件)
vườn thực vật
日本語
名植物園、ボタニカルガーデン
cây giống, vườn ươm
日本語
名苗木
phát đạt, thịnh vượng
日本語
名繁盛
Công việc kinh doanh năm ngoái rất thành công
昨年の会社経営は大成功だった
format_quote
フレーズ検索結果 "vườn" (3件)
chim hót ngoài vườn từ sáng sớm
早朝から庭に鳥が鳴く
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)