menu_book
見出し語検索結果 "vật" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "vật" (5件)
ban vật giá chính phủ
日本語
名政府物価委員会
sumo, đấu vật nhật bản
日本語
名相撲 (日本の国技)
format_quote
フレーズ検索結果 "vật" (7件)
đừng chạm vào hiện vật
展示物に触るな
vật giá ở Việt Nam rất rẻ
ベトナムでの物価はかなり安い
y tá là nghề vất vả
看護師は大変な仕事である
cá heo thuộc dòng động vật có vú
イルカは哺乳類の1種である
cá voi là loại động vật cần được bảo vệ
クジラは守られるべき動物である
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)