menu_book
見出し語検索結果 "về" (2件)
vé
日本語
名チケット
mua vé qua mạng
オンラインでチケットを買う
swap_horiz
類語検索結果 "về" (5件)
ven theo
日本語
形(川、海)〜沿い
đi bộ ven theo bờ sông
川沿いを散歩する
vui vẻ
日本語
形楽しい
có một buổi tối vui vẻ
楽しい夜を過ごす
về nước
日本語
動帰国する
về nước nhân dịp Tết
テトを機に帰国する
format_quote
フレーズ検索結果 "về" (20件)
mua vé hàng không giá rẻ
格安航空の航空券を買う
miễn phí vé vào cổng
入場料が無料
về nhà lúc con đã ngủ
子供が寝ている時に帰った
nghĩ về tương lai
将来について考える
thành phố này rất nhộn nhịp về đêm
この街は夜になると賑やかになる
đi bộ ven theo bờ sông
川沿いを散歩する
học về nghệ thuật cổ truyền
伝統的な芸術について勉強する
dãy phố này về đêm rất đẹp
この街は夜がとても綺麗
đường phố vắng vẻ vào buổi tối
夜の道は空いている
mua vé qua mạng
オンラインでチケットを買う
có một buổi tối vui vẻ
楽しい夜を過ごす
khám bệnh về răng định kỳ
歯の定期検診を受ける
có hứng thú về chính trị
政治に興味がある
bảo vệ luận án tốt nghiệp
卒業論文を発表する
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)