translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "vịnh" (1件)
vịnh
日本語
vịnh Hạ Long là di sản văn hoá
ハロン湾は世界遺産です
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "vịnh" (2件)
vĩnh trú
日本語 永住
quyền vĩnh trú
永住権
マイ単語
vinh danh, ca ngợi
日本語 称える
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "vịnh" (2件)
vịnh Hạ Long là di sản văn hoá
ハロン湾は世界遺産です
quyền vĩnh trú
永住権
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)