menu_book
見出し語検索結果 "vở" (2件)
vợ
日本語
名妻
Vợ tôi là người Việt Nam
私の妻はベトナム人です
swap_horiz
類語検索結果 "vở" (5件)
với tới
日本語
動手が届く
với tới kệ trên cùng
一番上の引き出しに手が届く
hi vọng
日本語
動希望する
名希望
hi vọng sẽ được tuyển vào bộ phận A
A部署に配属されるのを希望する
format_quote
フレーズ検索結果 "vở" (20件)
với tới kệ trên cùng
一番上の引き出しに手が届く
nói chuyện với cô gái trẻ
若い女性の人と話す
hi vọng sẽ được tuyển vào bộ phận A
A部署に配属されるのを希望する
uống sữa pha với cà-phê
コーヒーを混ぜたミルクを飲む
đang mặc cả với người bán hàng
お店の人と値段交渉をしている
đang trả giá với người bán hàng
お店の人と値段交渉をしている
hôm qua đi chơi với đồng nghiệp
昨日同僚と出かけた
đồng ý vơi ý kiến của bạn
あなたの意見に同意する
kết hôn với người nước ngoài
外国人と結婚する
trải qua kỳ nghỉ tuyệt vời
素敵なバケーションを過ごした
thảo luận với luật sư
弁護士に相談する
cặp vợ chồng hạnh phúc
おしどり夫婦
thảo luận với giáo sư sau buổi học
授業の後に教授と相談する
chia tay với bạn trai đã quen biết lâu năm
長年付き合っていた彼氏と別れた
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)