translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "vừa" (1件)
vừa
日本語 ~したばかり
適度な
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "vừa" (4件)
vừa miệng
日本語 味がちょうど良い
マイ単語
vừa vặn, vừa khít
日本語 ぴったり、ちょうど良い
Chiếc giày này vừa khít với chân tôi
この靴は私の足にぴったり合う
マイ単語
vừa khít, khít khao
日本語 きっちり
đóng cửa khít lại để gió lạnh không vào trong
冷気が入らないように窓をきっちり閉める
マイ単語
cờ vua
日本語 チェス、西洋将棋
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "vừa" (10件)
vừa đứng vừa ăn
立ったままで食べる
rạp chiếu phim mới vừa mở cửa
映画館は新しくオープンしたばかり
ở Huế có nhiều lăng vua
フエでは帝廟がたくさんある
Gần nhà tôi có siêu thị Nhật Bản vừa mới mở
家の近くにオープンしたばかりの日本のスーパーがある
Anh ấy vừa được thăng chức lên trưởng phòng
彼は課長に昇格した
Buổi họp vừa mới kết thúc
会議は終わったばかり
Anh ấy đã khởi nghiệp lúc chỉ vừa 20 tuổi
彼は20歳で起業した
Chiếc giày này vừa khít với chân tôi
この靴は私の足にぴったり合う
Công trình khách sạn vừa được khởi công
ホテル工事が着工されたばかり
Tôi vừa mới đến Việt Nam tháng trước.
私は先月ベトナムに来たばかりです。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)