translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "xay" (1件)
xay
日本語 挽く
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "xay" (3件)
bộ xây dựng
日本語 建設省
マイ単語
máy xay
日本語 ミキサー
マイ単語
xây dựng, kiến thiết
日本語 建設
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "xay" (2件)
xây dụng mối quan hệ tốt đẹp
良好な関係を築く
sự việc liên tục xảy ra
事件が相次いで発生する
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)