menu_book
見出し語検索結果 "xem" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "xem" (4件)
xem phim
日本語
動映画を見る
xem phim sau bữa ăn tối
夕飯の後に映画を見る
tỉ lệ người xem (chương trình)
日本語
名視聴率
chương trình truyền hình có tỉ lệ người xem cao
視聴率が高いテレビ番組である
format_quote
フレーズ検索結果 "xem" (12件)
ờ, để tôi nhớ lại xem.
ええ、思い出してみるね
ngày mai mình đi xem phim nhé?
明日映画を見に行くよね?
đi ăn rồi sau đó sẽ đi xem phim
食べに行って、その後映画館へ行く
xem phim sau bữa ăn tối
夕飯の後に映画を見る
đi xem trận bóng đá
サッカー試合を観戦する
Tôi có hẹn đi xem phim tối nay
私は今晩映画を見に行く約束がある
Xin anh cho xem thẻ lên tàu
搭乗券をお見せいただけますか?
xem phim nước ngoài là cách tốt để học ngoại ngữ
海外映画を見るのは外国語を学ぶのに良い方法です
chương trình truyền hình có tỉ lệ người xem cao
視聴率が高いテレビ番組である
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)