menu_book
見出し語検索結果 "xuống" (1件)
xuống
日本語
形下がる
cổ phiếu xuống giá
株価が下がった
swap_horiz
類語検索結果 "xuống" (3件)
bị gãy xương
日本語
動骨折する
Vì bị gãy xương nên anh ấy phải cố định tay một thời gian
骨折したため、腕骨をしばらく固定しないといけない
format_quote
フレーズ検索結果 "xuống" (3件)
cổ phiếu xuống giá
株価が下がった
Vì bị gãy xương nên anh ấy phải cố định tay một thời gian
骨折したため、腕骨をしばらく固定しないといけない
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)