menu_book
見出し語検索結果 "xé" (2件)
swap_horiz
類語検索結果 "xé" (5件)
xe máy
日本語
名バイク
xe máy Nhật được đánh giá cao
日本のバイクは好評だ
xe buýt
日本語
名バス
đợi ở trạm dừng xe buýt
バス停で待つ
format_quote
フレーズ検索結果 "xé" (20件)
xe máy Nhật được đánh giá cao
日本のバイクは好評だ
đợi ở trạm dừng xe buýt
バス停で待つ
bãi đỗ xe hơi hết chỗ
車の駐車場が満車
có tài xế riêng
専属ドライバーがいる
ờ, để tôi nhớ lại xem.
ええ、思い出してみるね
ngày mai mình đi xem phim nhé?
明日映画を見に行くよね?
phải điều khiển xe cộ đi lại ở bên phải
車などは右方通行しないといけない
đi làm bằng xe máy
バイクで通勤する
đi ăn rồi sau đó sẽ đi xem phim
食べに行って、その後映画館へ行く
đây là chiếc xe thôi thích
これは私の愛車です
xem phim sau bữa ăn tối
夕飯の後に映画を見る
sắp xếp cuộc họp
ミーティングを設定する
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)