translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "Úc" (1件)
Úc
日本語 オーストラリア
đến từ Úc
オーストラリアから来た
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "Úc" (5件)
tiếp tục
日本語 継続する
tiếp tục cuộc họp
会議を継続する
マイ単語
Đức
日本語 ドイツ
học tiếng Đức
ドイツ語を学ぶ
マイ単語
tin tức
日本語 ニュース
tin tức nổi bật nhất
トップニュース
マイ単語
lên chức
日本語 昇格させる
được lên chức/được thăng chức
昇格する
マイ単語
lúc
日本語 ~時に
về nhà lúc con đã ngủ
子供が寝ている時に帰った
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "Úc" (20件)
có sức khỏe là có tất cả
健康第一
tiếp tục cuộc họp
会議を継続する
học tiếng Đức
ドイツ語を学ぶ
làm thủ tục hải quan
税関手続きをする
tin tức nổi bật nhất
トップニュース
đến từ Úc
オーストラリアから来た
khát nước liên tục
ずっと喉が渇く
thực phẩm lên giá
食品が値上がる
được lên chức/được thăng chức
昇格する
về nhà lúc con đã ngủ
子供が寝ている時に帰った
hệ thống nhân sự lúc đó
当時の人事体制
quán ăn phục vụ 24/7
お店は24時間営業する
thử công thức mới
新しいレシピを試す
lúc nào cũng đến đúng giờ
いつも時間通りに来る
giáo dục là vấn đề được quan tâm hiện nay
現在、教育は世間から関心のある話題である
cho tôi mượn thực đơn
メニューをください
thực phẩm tươi
素材が新鮮
liên tục cập nhật thông tin
継続的に情報をアップデートする
không nên thức khuya
夜更かしするべきではない
ăn thử thức ăn để trên bàn
テーブルの上に置いてある料理を試食する
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)