translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "ít" (1件)
ít
日本語 少ない
ít tuổi hơn anh ấy
彼より年下
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "ít" (5件)
thịt
日本語
Tôi không thích ăn thịt
私は肉を食べるのが好きではない
マイ単語
(IT)bộ định tuyến mạng
日本語 ルータ
マイ単語
(IT)điểm kết nối trung tâm
日本語 ハブ
マイ単語
bộ chuyển mạch (máy tính)
日本語 スイッチ (IT)
マイ単語
thịt gà
日本語 鶏肉
ở Nhật thì gà là rẻ nhất
日本で鶏肉が一番安い
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "ít" (15件)
ít tuổi hơn anh ấy
彼より年下
Louis Vuitton là thương hiệu cao cấp
Louis Vuittonはハイエンドブランドである
Tôi không thích ăn thịt
私は肉を食べるのが好きではない
Việt Nam có ít ngày lễ hơn Nhật Bản
ベトナムでは日本より祝日が少ない
Công việc hiện tại của tôi là kỹ sư IT
私の現在の職業はITエンジニアです
thích thịt bò hơn thịt gà
鶏肉より牛肉の方が好き
giá thịt heo đang tăng
豚肉の値段が上がっている
giá thịt lợn đang tăng
豚肉の値段が上がっている
bảo quản thịt trong tủ đông
肉を冷凍庫の中に保存する
Chiếc giày này vừa khít với chân tôi
この靴は私の足にぴったり合う
ngủ say tít mỗi ngày
毎日ぐっすり寝れる
đóng cửa khít lại để gió lạnh không vào trong
冷気が入らないように窓をきっちり閉める
bình xịt tóc
ヘアスプレー
thịt dai
歯ごたえのある肉
Để giảm cân, em nên ăn càng ít tinh bột càng tốt
ダイエットするためには、炭水化物を少なくして食事をとればとるほど良いです。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)