menu_book
見出し語検索結果 "ông" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "ông" (5件)
điện thoại di động
日本語
名携帯電話
điện thoại di động mới
新しい携帯電話
đồng nghiệp
日本語
名同僚
đồng nghiệp ở công ty cũ
前の職場の同僚
phi trường
日本語
名空港(南部)
đến phi trường sớm
空港に早めに着く
format_quote
フレーズ検索結果 "ông" (20件)
cám ơn từ tận đáy lòng
心の底からの感謝する
điện thoại di động mới
新しい携帯電話
điều hành công ty
会社を経営する
đồng nghiệp ở công ty cũ
前の職場の同僚
đến phi trường sớm
空港に早めに着く
sống ở Việt Nam
ベトナムに駐在している
đặt phòng khách sạn
ホテルを予約する
mua vé hàng không giá rẻ
格安航空の航空券を買う
không có gì đâu!
どういたしまして
gia đình đông người nhà
親戚の多い家族
uống trà chiều
アフタヌーンティーを飲む
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)