menu_book
見出し語検索結果 "ăn" (2件)
ăn
日本語
動食べる
Người Việt Nam có thói quen ăn sáng ở ngoài
ベトナム人は外で朝ごはんを食べる習慣がある
swap_horiz
類語検索結果 "ăn" (5件)
điều hành
日本語
動運営する
điều hành công ty
会社を経営する
nhân viên
日本語
名従業員
nhân viên lễ tân
フロントスタッフ
hải quan
日本語
名税関
làm thủ tục hải quan
税関手続きをする
format_quote
フレーズ検索結果 "ăn" (20件)
thành thật xin lỗi
誠に申し訳ありません
rất vui vì anh đã đến chơi
お越し頂いてとても嬉しい
xin chân thành cám ơn
誠にありがとうございます
cám ơn từ tận đáy lòng
心の底からの感謝する
vừa đứng vừa ăn
立ったままで食べる
mở cửa từ 7 giờ sáng
朝7時から営業をする
điều hành công ty
会社を経営する
nhân viên lễ tân
フロントスタッフ
làm thủ tục hải quan
税関手続きをする
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)