menu_book
見出し語検索結果 "đang" (2件)
swap_horiz
類語検索結果 "đang" (5件)
đằng kia
日本語
形あちら
nhìn đằng kia kìa
あっちをみてください
đáng tiếc
日本語
形残念だ
đáng tiếc là không còn phòng trống
残念ですが、満室です
giấy phép đăng ký xe
日本語
名車両登録証書
phải luôn mang giấy phép đăng ký xe bên mình
車両登録証書を常に携帯しないといけない
đại hội đảng (đại hội đại biểu toàn quốc đảng cộng
日本語
名党大会(ベトナム共産全国代表大会)
ban chấp hành trung ương đảng
日本語
名党中央執行委員会
format_quote
フレーズ検索結果 "đang" (20件)
nhìn đằng kia kìa
あっちをみてください
đang mặc cả với người bán hàng
お店の人と値段交渉をしている
đang trả giá với người bán hàng
お店の人と値段交渉をしている
trời đang ấm dần lên
気温が少しずつ暖かくなっている
đáng tiếc là không còn phòng trống
残念ですが、満室です
lo cho mẹ đang ốm
風邪を引いている母に心配する
nếu thế thì đáng ra anh phải nói trước cho tôi
そうであれば、事前に私に言っておくべき
cúm lợn đang lan rộng
豚インフルエンザが流行っている
cúm heo đang lan rộng
豚インフルエンザが流行っている
đứa bé đang khóc
赤ちゃんが泣いている
kinh tế đang phát triển
経済が発展している
đang làm trợ giảng ở trường đại học
大学で助手をやっている
xa xa có người đang vẫy tay
遠くで誰かが手を振っている
bệnh truyền nhiễm đang lan rộng
感染症が広がっている
Nhu cầu mua sắm trực tuyến đang tăng cao
オンラインショッピングの需要が高まっている
kiểu quần áo đang thịnh hành
流行っている服のスタイル
Số người thất nghiệp đang ngày càng tăng
失業者数が増加しつつある
nộp đơn đăng ký tại uy ban nhân dân thành phố
申込書を人民委員会へ提出する
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)