translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "đào" (2件)
đào
日本語
đào vào mùa rất ngọt
旬の桃がとても甘い
マイ単語
đảo
日本語
đi thuyền sang đảo
船で島へ行く
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "đào" (5件)
bộ giáo dục và đào tạo
日本語 教育訓練省
マイ単語
ban chỉ đạo chống tham nhũng và buôn lậu
日本語 汚職密輸防止指導委員会
マイ単語
hoa anh đào
日本語
hoa anh đào nở vào khoảng cuối tháng 3
桜は3月下旬ごろに咲く
マイ単語
quả đào
日本語
マイ単語
quả anh đào
日本語 さくらんぼ
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "đào" (8件)
đào vào mùa rất ngọt
旬の桃がとても甘い
đi thuyền sang đảo
船で島へ行く
đạo tạo kỹ sư
エンジニアを育成する
hoa anh đào nở khắp nơi
桜があちこちで咲いている
Nhật Bản được hình thành từ nhiều hòn đảo
日本は無数の島から成り立っている
hoa anh đào nở vào khoảng cuối tháng 3
桜は3月下旬ごろに咲く
Đảo Phú Quốc nằm ở phía Nam Việt Nam
フーコック島はベトナムの南部に位置する
chương trình đào tạo nhân viên mới
新入社員向けのトレーニングプログラム
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)