translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "đâu" (4件)
đâu
日本語 どこ?
gặp nhau ở đâu?
どこで待ち合わせする?
マイ単語
đậu
日本語 豆(南部)
受かる(南部)
đậu đại học
大学に受かる
マイ単語
đầu
日本語
đau đầu
頭痛
マイ単語
đầu
日本語
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "đâu" (5件)
đầu tiên
日本語 はじめて
lần đầu tiên đi du lịch nước ngoài
初めて海外旅行する
マイ単語
đầu dây
日本語 電話している相手
xin hỏi ai đầu dây đấy ạ?
(電話で)すみません、どなたでしょうか?
マイ単語
sữa đậu nành
日本語 豆乳
uống sữa đậu nành mỗi sáng
毎朝豆乳を飲む
マイ単語
bắt đầu
日本語 始める
bắt đầu học tiếng anh giao tiếp từ tháng 1
1月から英会話を始めた
マイ単語
đau bụng
日本語 腹痛
bị đau bụng từ hôm qua
昨日から腹痛がある
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "đâu" (20件)
chị đến từ đâu?
どこから来ましたか?
lần đầu tiên đi du lịch nước ngoài
初めて海外旅行する
gặp nhau ở đâu?
どこで待ち合わせする?
không có gì đâu!
どういたしまして
xin hỏi ai đầu dây đấy ạ?
(電話で)すみません、どなたでしょうか?
lát nữa mình gặp nhau ở đâu?
後でどこで待ち合わせする?
bắt đấu công việc mới từ sáng mai
明日の朝から新しい仕事が始まる
cuộc họp bắt đầu từ 10 giờ rưỡi
会議は10時半から始まる
đến Pháp lần đầu tiên
初めてフランスに来た
uống sữa đậu nành mỗi sáng
毎朝豆乳を飲む
cảm thấy đau
痛みを感じる
bắt đầu học tiếng anh giao tiếp từ tháng 1
1月から英会話を始めた
đã sẵn sàng cho trận đấu
試合のための準備が整った
dĩ nhiên sẽ thắng trận đấu này
この試合に勝つのは当然だ
đậu đại học
大学に受かる
bắt đầu chơi vĩ cầm từ nhỏ
子供の時からバイオリンを弾き始めた
bị đau bụng từ hôm qua
昨日から腹痛がある
thỉnh thoảng bị đau lưng
時々背中が痛い
bắt đầu học tiếng anh từ trung học
中学校から英語を勉強し始めた
tham dự giải đấu bóng bàn
卓球大会に参加する
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)