menu_book
見出し語検索結果 "đây" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "đây" (5件)
cách đây
日本語
形離れている(地理的に)
nhà của bạn cách đây bao xa?
あなたの家はここからどれぐらい離れていますか?
đi đây đi đó
日本語
動あちこちに行く
thích đi đây đi đó sau khi nghỉ hưu
定年後はあちこちで旅行したい
có động lực, đầy chí khí
日本語
形やる気満々
format_quote
フレーズ検索結果 "đây" (20件)
cám ơn từ tận đáy lòng
心の底からの感謝する
đây là em trai tôi
この子は私の弟です
xin hỏi ai đầu dây đấy ạ?
(電話で)すみません、どなたでしょうか?
đứng sau cái cột đấy
あの柱の後ろに立てる
nhà của bạn cách đây bao xa?
あなたの家はここからどれぐらい離れていますか?
đây là cửa hàng lớn nhì thành phố
ここは街の中で2番目に大きな店
cảnh ở đây thật là đẹp
ここの景色は本当に綺麗
đây la bệnh viện lớn thứ tư
ここは4番目に大きいな病院である
đây là chiếc xe thôi thích
これは私の愛車です
dân cư ở đây rất tốt bụng
ここの市民たちはとても優しい
sống ở đây hơn 10 năm rồi
10年以上ここに住んでいる
cảnh ở đây rất thơ mộng
ここの景色はとてもロマンチックです
đây là tuyển tập các bài hát tôi yêu thích
こちらは私の好きな曲選集である
thích đi đây đi đó sau khi nghỉ hưu
定年後はあちこちで旅行したい
ở đây đặc biệt là Phở rất ngon
この店では特にフォーが美味しい
ở đây cuối tuần là phố đi bộ
ここは週末になると、歩行者天国になる
Đây là tiền thừa của anh
これはあなたのお釣りです
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)