menu_book
見出し語検索結果 "đã" (2件)
swap_horiz
類語検索結果 "đã" (5件)
đầu tiên
日本語
副はじめて
lần đầu tiên đi du lịch nước ngoài
初めて海外旅行する
đâu
日本語
他どこ?
gặp nhau ở đâu?
どこで待ち合わせする?
format_quote
フレーズ検索結果 "đã" (20件)
rất vui vì anh đã đến chơi
お越し頂いてとても嬉しい
chị đến từ đâu?
どこから来ましたか?
cám ơn từ tận đáy lòng
心の底からの感謝する
đây là em trai tôi
この子は私の弟です
lần đầu tiên đi du lịch nước ngoài
初めて海外旅行する
gặp nhau ở đâu?
どこで待ち合わせする?
đặt phòng khách sạn
ホテルを予約する
không có gì đâu!
どういたしまして
xe máy Nhật được đánh giá cao
日本のバイクは好評だ
đặt thêm một phòng nữa
それ以上一部屋を予約したい
về nhà lúc con đã ngủ
子供が寝ている時に帰った
xin hỏi ai đầu dây đấy ạ?
(電話で)すみません、どなたでしょうか?
tham gia vào phần hỏi đáp
質疑応答に参加する
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)