translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "đêm" (1件)
đêm
日本語
ở lại công ty đến đêm
夜まで会社に残る
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "đêm" (3件)
đêm trước
日本語 昨夜
đến đêm trước
昨夜まで
マイ単語
ngủ qua đêm
日本語 夜通し、徹夜
ngủ qua đêm ở nhà bạn
友達の家に1泊する
マイ単語
bướm đêm
日本語
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "đêm" (9件)
chuyến bay đêm
深夜便
đến đêm trước
昨夜まで
ở lại công ty đến đêm
夜まで会社に残る
thành phố này rất nhộn nhịp về đêm
この街は夜になると賑やかになる
biểu diễn nhạc sống mỗi đêm
毎晩ライブミュージックをする
dãy phố này về đêm rất đẹp
この街は夜がとても綺麗
ngủ qua đêm ở nhà bạn
友達の家に1泊する
lịch trình 3 ngày 2 đêm
2泊3日の行程
Đêm qua răng cứ đau nhức nên không thể ngủ nổi
昨日の夜、歯がズキズキと寝られなかった
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)