translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "đó" (3件)
đó
日本語 あの
con mèo đó là con mèo hoang
あの猫は野良猫である
マイ単語
đỗ
日本語 豆(北部)
受かる(北部)
đỗ đại học
大学に受かる
マイ単語
đỏ
日本語 赤色
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "đó" (5件)
điện thoại di động
日本語 携帯電話
điện thoại di động mới
新しい携帯電話
マイ単語
đồng nghiệp
日本語 同僚
đồng nghiệp ở công ty cũ
前の職場の同僚
マイ単語
đói
日本語 お腹がすく
đói bụng
お腹が空く
マイ単語
đợi
日本語 待つ(北部)
đợi hơn 15 phút
15分以上待った
マイ単語
đô-la
日本語 ドル
đô-la Mỹ lên giá
USドルが高くなる
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "đó" (20件)
đây đó
あちこち
điện thoại di động mới
新しい携帯電話
đồng nghiệp ở công ty cũ
前の職場の同僚
đói bụng
お腹が空く
thích nhất màu đỏ
赤色が一番好き
đợi hơn 15 phút
15分以上待った
gia đình đông người nhà
親戚の多い家族
đợi ở trạm dừng xe buýt
バス停で待つ
bãi đỗ xe hơi hết chỗ
車の駐車場が満車
đô-la Mỹ lên giá
USドルが高くなる
anh em phải giúp đỡ nhau
兄弟はお互い助け合うべき
hệ thống nhân sự lúc đó
当時の人事体制
đèn tín hiệu không hoạt động
動いていない信号
tiếp theo đó
その次
đặt 1 phòng đơn
シングルルームを1部屋予約する
được chống đỡ bằng nhiều cột
たくさんの柱に支えられている
10000 đồng thôi cũng được
まあ、10000ドンでも良い
mật độ dân số khá thưa
人口密度がとても低い
đợi đến khá lâu
遅くまで待つ
mất cái đồng hồ đeo tay
腕時計がなくなる
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)