menu_book
見出し語検索結果 "đúng" (3件)
đứng
日本語
動立つ
vừa đứng vừa ăn
立ったままで食べる
đừng
日本語
他~するな(命令形)
đừng chạm vào hiện vật
展示物に触るな
swap_horiz
類語検索結果 "đúng" (5件)
chịu đựng
日本語
名耐える
chịu đau, chịu đựng nổi đau
痛みに耐える
(nói) đúng và thẳng thắn
日本語
副ずばり
nói đúng điểm yếu
ずばりと言い当てる
đúng, chính xác
日本語
副きっかり
anh ấy đi ngủ đúng 7 giờ
彼はきっかり7時に帰ってくる
kiên cường, giỏi chịu đựng
日本語
形我慢強い
format_quote
フレーズ検索結果 "đúng" (15件)
vừa đứng vừa ăn
立ったままで食べる
đứng sau cái cột đấy
あの柱の後ろに立てる
Đừng ngại, hãy nói thật đi!
遠慮せずに、本当のことを言って
đừng chạm vào hiện vật
展示物に触るな
lúc nào cũng đến đúng giờ
いつも時間通りに来る
trời có vẻ sắp mưa, đừng quên mang ô nhé.
雨が降りそうなので、傘を忘れないでください
trời có vẻ sắp mưa, đừng quên mang dù nhé.
雨が降りそうなので、傘を忘れないでください
Đừng cho tiêu vào nhé!
胡椒を入れないでくださいね!
sử dụng đúng liều lượng được chỉ định
指定された用量の通りに使用する
chịu đau, chịu đựng nổi đau
痛みに耐える
nói đúng điểm yếu
ずばりと言い当てる
anh ấy đi ngủ đúng 7 giờ
彼はきっかり7時に帰ってくる
Anh ấy khăng khăng ý kiến của mình là đúng
彼は自分の意見が正しいと主張した
nổ lực hoàn thành đúng thời hạn
締め切りに間に合うよう努力する
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)