menu_book
見出し語検索結果 "đường" (2件)
đường
日本語
名砂糖
thêm đường vào cà - phê
コーヒーに砂糖を入れる
swap_horiz
類語検索結果 "đường" (5件)
chỉ đường
日本語
動道を教える
chỉ đường đến bệnh viện
病院までの道を教える
đường sắt đô thị
日本語
名都市鉄道、メトロ
Đường sắt đô thị bắt đầu hoạt động từ cuối năm
メトロ線は年末に運航開始となる
format_quote
フレーズ検索結果 "đường" (12件)
chỉ đường đến bệnh viện
病院までの道を教える
đi thẳng đến cuối đường
突き当たりまでまっすぐ行く
thêm đường vào cà - phê
コーヒーに砂糖を入れる
đường phố vắng vẻ vào buổi tối
夜の道は空いている
Đường sắt đô thị bắt đầu hoạt động từ cuối năm
メトロ線は年末に運航開始となる
Đội tuần tra được điều phối trên các con đường
各ルートにパトロール隊が配置される
mở lại đường bay
航空路線を再開する
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)