menu_book
見出し語検索結果 "được" (2件)
được
日本語
他〜させる
được cho phép đi chơi đến 10 giờ
10時までに出発させる
swap_horiz
類語検索結果 "được" (5件)
thôi cũng được
日本語
フ了承(しぶしぶ)
10000 đồng thôi cũng được
まあ、10000ドンでも良い
thôi được
日本語
動容認する
thôi được, tôi sẽ mua cái này
分かった、これを買う
được hình thành
日本語
動成り立つ
Nhật Bản được hình thành từ nhiều hòn đảo
日本は無数の島から成り立っている
quyền được nhận, quyền được cấp
日本語
名受給権
quyền được nhận lương hưu
年金受給権
nuôi trồng thủy sản ở vùng chưa được khai thác
日本語
名未開発水域における養殖漁業
format_quote
フレーズ検索結果 "được" (20件)
nhận được hỗ trợ từ gia đình
家族からの支えがある
nói được nhiều thứ tiếng
何か国語も話せる
xe máy Nhật được đánh giá cao
日本のバイクは好評だ
được lên chức/được thăng chức
昇格する
được tuyển vào công ty lớn
大手企業に採用される
được chống đỡ bằng nhiều cột
たくさんの柱に支えられている
đạt được kết quả tốt
良い結果が得られる
10000 đồng thôi cũng được
まあ、10000ドンでも良い
ngọc trai được nuôi nhiều ở Phú Quốc
フーコックでは真珠がたくさん養殖される
chỉ ăn được một nửa
半分しか食べられない
được cho phép đi chơi đến 10 giờ
10時までに出発させる
hi vọng sẽ được tuyển vào bộ phận A
A部署に配属されるのを希望する
được giấu trong phòng
部屋の中に隠れる
đi từ từ đến cũng được
ゆっくり来ても良い
không được ăn uống ở trong phòng
部屋の中での飲食するのは禁止
không ăn được đồ chua
酸っぱいものが苦手
không ăn được chút nào cả
全く何も食べれない
giáo dục là vấn đề được quan tâm hiện nay
現在、教育は世間から関心のある話題である
thôi được, tôi sẽ mua cái này
分かった、これを買う
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)