menu_book
見出し語検索結果 "đầm" (1件)
đầm
日本語
名ワンピース
thích mặc đầm
ワンピースを着るのが好き
swap_horiz
類語検索結果 "đầm" (5件)
đam mê
日本語
名興味、パッション
khiêu vũ là đam mê của cô ấy
ダンスは彼女のパッションである
điện đàm
日本語
名電話会談
thủ tướng hai nước điệm đàm
両国の首相は電話会談を行う
đậm vị, đậm đặc
日本語
形こってり
format_quote
フレーズ検索結果 "đầm" (5件)
khiêu vũ là đam mê của cô ấy
ダンスは彼女のパッションである
đảm bảo chất lượng
質を保証する
thủ tướng hai nước điệm đàm
両国の首相は電話会談を行う
thích mặc đầm
ワンピースを着るのが好き
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)