translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "đặt" (2件)
đắt
日本語 高い(北部)
giá đắt quá
値段が高い
マイ単語
đặt
日本語 予約する
Nếu là 5 người trở lên thì nên đặt bàn trước
5人以上なら、事前に予約するべき
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "đặt" (5件)
tiền đặt cọc
日本語 デポジット
tiền đặt cọc sẽ được hoàn lại
デポジットが返還される
マイ単語
giun đất
日本語 みみず
マイ単語
đặt xe
日本語 車を予約する
マイ単語
vùng đất hoang đầy cỏ mọc
日本語 草深い野原
マイ単語
động đất mạnh
日本語 大地震
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "đặt" (20件)
đặt phòng khách sạn
ホテルを予約する
đặt thêm một phòng nữa
それ以上一部屋を予約したい
giá đắt quá
値段が高い
đặt 1 phòng đơn
シングルルームを1部屋予約する
đạt được kết quả tốt
良い結果が得られる
đặt bàn tại nhà hàng nổi tiếng
有名なレストランを予約する
đặt lọ hoa trên bàn
花瓶をテーブルの上に置く
đất nước tôi có nhiều thắng cảnh
我が国には景勝地がたくさんある
bán được món hàng đắt tiền
高額なアイテムが売れる
chưa đặt chân đến châu Phi lần nào
アフリカに足を運んだことない
đặt vé máy bay
航空券を予約する
Ở Việt Nam, xe ô tô rất đắt
ベトナムでは車が非常に高い
Nếu là 5 người trở lên thì nên đặt bàn trước
5人以上なら、事前に予約するべき
hôn nhân có sắp đặt
お見合い結婚/お見合い婚姻
chân đất
素足
tiền đặt cọc sẽ được hoàn lại
デポジットが返還される
có thể đặt vé máy bay tại đại lý bán tour du lịch
旅行代理店で航空券を予約する事ができる
Hãy đặt thêm nhiều tâm huyết vào công việc
仕事にもっと気合を入れろ
Món Nhật ở Việt Nam khá đắt
ベトナムで日本料理はとても値段が高い
đặt xe tắc-xi qua tổng đài
コールセンターを通してタクシーを予約する
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)